泄下 xiè xià · tiết hạ Hán Việt: tiết hạ · Pinyin: xiè xià Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 下 (hạ)Pinyinxiè xiàHán Việttiết hạCấu tạo泄 + 下 · tiết + hạ nghĩa thành phần: tiết + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水泻,腹泻。Tân Hoa Tự Điển 1.水泻,腹泻。