泄出

xiè chūtiết xuất

Hán Việt: tiết xuất · Pinyin: xiè chū

Tổng quan

rò ra

Cấu tạo: 泄 (tiết) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoát ra (chất lỏng hoặc khí)
  • Tần suất từ sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống, sự lột (da...); cái lột ra; rò ra , thoát ra (chất lỏng hoặc khí)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi outflowing

Eng

  • Cihui to leak out; to release (liquid or gas)
  • Tần suất từ to leak out; to release (liquid or gas)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于