泄出
tiết xuất
Hán Việt: tiết xuất · Pinyin: xiè chū
Tổng quan
rò ra | thoát ra (chất lỏng hoặc khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui rò ra | thoát ra (chất lỏng hoặc khí)
Eng
- CC-CEDICT to leak out|to release (liquid or gas)
- Cihui to leak out; to release (liquid or gas)