泄口 xiè kǒu · tiết khẩu Hán Việt: tiết khẩu · Pinyin: xiè kǒu Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 口 (khẩu)Pinyinxiè kǒuHán Việttiết khẩuCấu tạo泄 + 口 · tiết + khẩu nghĩa thành phần: tiết + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓言语泄露。Tân Hoa Tự Điển 1.谓言语泄露。