泄寃 xiè yuān · tiết oan Hán Việt: tiết oan · Pinyin: xiè yuān Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 寃 (oan)Pinyinxiè yuānHán Việttiết oanCấu tạo泄 + 寃 · tiết + oan nghĩa thành phần: tiết + oan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表白或洗雪冤屈。Tân Hoa Tự Điển 1.表白或洗雪冤屈。