泄寫 xiè xiě · tiết tả Hán Việt: tiết tả · Pinyin: xiè xiě Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 寫 (tả)Pinyinxiè xiěHán Việttiết tảCấu tạo泄 + 寫 · tiết + tả nghĩa thành phần: tiết + tả