泄機 xiè jī · tiết ki Hán Việt: tiết ki · Pinyin: xiè jī Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 機 (ki)Pinyinxiè jīHán Việttiết kiCấu tạo泄 + 機 · tiết + ki nghĩa thành phần: tiết + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 透露机密。Tân Hoa Tự Điển 1.透露机密。