泄毒

tiết độc

Hán Việt: tiết độc

Tổng quan

ống cái độc ra ngoài. tiết độc tiết độc ☆Tống cái độc ra ngoài.

Cấu tạo: (tiết) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống cái độc ra ngoài. tiết độc tiết độc ☆Tống cái độc ra ngoài.