泄瀉

xiè xiè tiết tả

Hán Việt: tiết tả · Pinyin: xiè xiè

Tổng quan

tiêu chảy | đi ngoài lỏng | bị tào tháo đuổi

Cấu tạo: (tiết) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu chảy | đi ngoài lỏng | bị tào tháo đuổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。中醫上指一種腸病。泄為大便多水而不凝結的排出,瀉指大便稀清如水,迅速排出。多因腸道功能不佳,使糞便含大量水分的疾病。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腹泻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腹泻。

Eng

  • CC-CEDICT diarrhea
  • CC-CEDICT loose bowels|diarrhea|to have the runs
  • Cihui diarrhea