泄溪

xiè xī tiết khê

Hán Việt: tiết khê · Pinyin: xiè xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (khê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溪水名。在浙江省诸暨境域内。由五级瀑布夹山飞流直下而形成。因称瀑布为泄,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.溪水名。在浙江省诸暨境域内。由五级瀑布夹山飞流直下而形成。因称瀑布为泄,故名。