泄用 xiè yòng · tiết dụng Hán Việt: tiết dụng · Pinyin: xiè yòng Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 用 (dụng)Pinyinxiè yòngHán Việttiết dụngCấu tạo泄 + 用 · tiết + dụng nghĩa thành phần: tiết + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混合。Tân Hoa Tự Điển 1.混合。