泄藥 xiè yào · tiết dược Hán Việt: tiết dược · Pinyin: xiè yào Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 藥 (dược)Pinyinxiè yàoHán Việttiết dượcCấu tạo泄 + 藥 · tiết + dược nghĩa thành phần: tiết + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泻药。Tân Hoa Tự Điển 1.泻药。