泄題 xiè tí · tiết đề Hán Việt: tiết đề · Pinyin: xiè tí Tổng quan Cấu tạo: 泄 (tiết) + 題 (đề)Pinyinxiè tíHán Việttiết đềCấu tạo泄 + 題 · tiết + đề nghĩa thành phần: tiết + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泄露考题。