泅戲 qiú xì · tù hí Hán Việt: tù hí · Pinyin: qiú xì Tổng quan Cấu tạo: 泅 (tù) + 戲 (hí)Pinyinqiú xìHán Việttù híCấu tạo泅 + 戲 · tù + hí nghĩa thành phần: tù + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在水中嬉戏。Tân Hoa Tự Điển 1.在水中嬉戏。