泅戏

qiú xìtù hí

Hán Việt: tù hí · Pinyin: qiú xì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在水中嬉戏。

Cấu tạo: 泅 (tù) + 戲 (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.在水中嬉戏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

戏份 · 戏仿 · 戏侮 · 戏偶 · 戏剧 · 戏单 · 戏台 · 戏子