泅游 qiú yóu·tù du Hán Việt: tù du · Pinyin: qiú yóu Tổng quan bơi Cấu tạo: 泅 (tù) + 遊 (du)Pinyinqiú yóuHán Việttù duTừ loạitínhCấu tạo泅 + 遊 · tù + du nghĩa thành phần: tù + du Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bơi lộiBiên soạn 泅游 iúyóu n. swimEngCihui 泅游 iúyóu n. swim Từ liên quan Gần nghĩa泅水 · 泅渡 · 游丝 · 游乐 · 游乡 · 游人 · 游仙 · 游伴