泉華化 tuyền hoa hóa Hán Việt: tuyền hoa hóa Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 華 (hoa) + 化 (hóa)Hán Việttuyền hoa hóaCấu tạo泉 + 華 + 化 · tuyền + hoa + hóa nghĩa thành phần: tuyền + hoa + hóa Nghĩa EngCihui crenitic