泉臺 tuyền thai Hán Việt: tuyền thai Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 臺 (thai)Hán Việttuyền thaiCấu tạo泉 + 臺 · tuyền + thai nghĩa thành phần: tuyền + thai Nghĩa EngCihui 泉臺 uántái n. <wr.> 1. the nether world 2. grave; tomb M:⁴zuò