泉地 tuyền địa Hán Việt: tuyền địa Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 地 (địa)Hán Việttuyền địaCấu tạo泉 + 地 · tuyền + địa nghĩa thành phần: tuyền + địa Nghĩa EngCihui 泉地 uándì n. oasis