泉壑

quán hè tuyền hác

Hán Việt: tuyền hác · Pinyin: quán hè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泉水和山谷; 引申为隐退之处; 山谷间的泉水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泉水和山谷。 2.引申为隐退之处。 3.山谷间的泉水。