泉壤
tuyền nhưỡng
Hán Việt: tuyền nhưỡng · Pinyin: quán rǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黃泉、陰間。《晉書.卷七九.謝安傳》:「伏願陛下矜其所訴,霈然垂恕,不令微臣銜恨泉壤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹泉下,地下。指墓穴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹泉下,地下。指墓穴。
Eng
- Cihui 泉壤 uánrǎng p.w. the world of the dead; Hades