泉客 quán kè · tuyền khách Hán Việt: tuyền khách · Pinyin: quán kè Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 客 (khách)Pinyinquán kèHán Việttuyền kháchCấu tạo泉 + 客 · tuyền + khách nghĩa thành phần: tuyền + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鲛人。Tân Hoa Tự Điển 1.即鲛人。