泉宮 quán gōng · tuyền cung Hán Việt: tuyền cung · Pinyin: quán gōng Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 宮 (cung)Pinyinquán gōngHán Việttuyền cungCấu tạo泉 + 宮 · tuyền + cung nghĩa thành phần: tuyền + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋鲁国宫名,内有泉台; 墓室。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋鲁国宫名,内有泉台。 2.墓室。