泉帖

quán tiē tuyền thiếp

Hán Việt: tuyền thiếp · Pinyin: quán tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指泉州翻刻的《淳化阁帖》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指泉州翻刻的《淳化阁帖》。