泉扃

quán jiōng tuyền quynh

Hán Việt: tuyền quynh · Pinyin: quán jiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (quynh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地下、陰間。《喻世明言.卷三二.遊酆都胡母迪吟詩》:「右仰普掠獄官,即啟狴牢,引此儒生,遍觀泉扃報應,毋得違錯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墓门。亦指阴曹地府; 借指冥间死者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓门。亦指阴曹地府。 2.借指冥间死者。