泉扉

quán fēi tuyền phi

Hán Việt: tuyền phi · Pinyin: quán fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墓门。亦指阴间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓门。亦指阴间。