泉明

quán míng tuyền minh

Hán Việt: tuyền minh · Pinyin: quán míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晋陶渊明。渊明为彭泽令时,因不能"为五斗米折腰",弃官归隐。见《晋书.隐逸传.陶潜》◇遂借指欲作归隐之计的县令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晋陶渊明。渊明为彭泽令时,因不能"为五斗米折腰",弃官归隐。见《晋书.隐逸传.陶潜》◇遂借指欲作归隐之计的县令。