泉曲 quán qū · tuyền khúc Hán Việt: tuyền khúc · Pinyin: quán qū Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 曲 (khúc)Pinyinquán qūHán Việttuyền khúcCấu tạo泉 + 曲 · tuyền + khúc nghĩa thành phần: tuyền + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冥府。Tân Hoa Tự Điển 1.指冥府。