泉林 tuyền lâm Hán Việt: tuyền lâm Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 林 (lâm)Hán Việttuyền lâmCấu tạo泉 + 林 · tuyền + lâm nghĩa thành phần: tuyền + lâm Nghĩa EngCihui 泉林 uánlín n. 1. natural scenery 2. abode of a recluse