泉澤

quán zé tuyền trạch

Hán Việt: tuyền trạch · Pinyin: quán zé

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水泽; 旧指九州之外,西方之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水泽。 2.旧指九州之外,西方之地。