泉火 quán huǒ · tuyền hỏa Hán Việt: tuyền hỏa · Pinyin: quán huǒ Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 火 (hỏa)Pinyinquán huǒHán Việttuyền hỏaCấu tạo泉 + 火 · tuyền + hỏa nghĩa thành phần: tuyền + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墓穴的灯火。Tân Hoa Tự Điển 1.墓穴的灯火。