泉眼
tuyền nhãn
Hán Việt: tuyền nhãn · Pinyin: quán yǎn
Tổng quan
miệng suối hoặc miệng nguồn nước
Nghĩa
Việt
- Cihui miệng suối hoặc miệng nguồn nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泉水湧出的孔穴。北魏.酈道元《水經注.河水注》:「泉眼之中,水文成交龍。」宋.蘇軾〈別子由三首兼別遲〉詩三首之二:「又聞緱山好泉眼,傍市穿林瀉冰玉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流出泉水的洞穴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.流出泉水的洞穴。
Eng
- CC-CEDICT mouth of a spring or fountain
- Cihui mouth of a spring or fountain