泉紳 quán shēn · tuyền thân Hán Việt: tuyền thân · Pinyin: quán shēn Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 紳 (thân)Pinyinquán shēnHán Việttuyền thânCấu tạo泉 + 紳 · tuyền + thân nghĩa thành phần: tuyền + thân