泉花 quán huā · tuyền hoa Hán Việt: tuyền hoa · Pinyin: quán huā Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 花 (hoa)Pinyinquán huāHán Việttuyền hoaCấu tạo泉 + 花 · tuyền + hoa nghĩa thành phần: tuyền + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"泉华"; 指从地中喷涌而出的泉水; 指菱花。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泉华"。 2.指从地中喷涌而出的泉水。 3.指菱花。