泉藪

quán sǒu tuyền tẩu

Hán Việt: tuyền tẩu · Pinyin: quán sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渊薮。唐人避高祖李渊讳,改渊为"泉"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渊薮。唐人避高祖李渊讳,改渊为"泉"。