泉途

quán tú tuyền đồ

Hán Việt: tuyền đồ · Pinyin: quán tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"泉涂"; 泉下;地下。指阴间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泉涂"。 2.泉下;地下。指阴间。