泉音

quán yīn tuyền âm

Hán Việt: tuyền âm · Pinyin: quán yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓黄泉下死人的音讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓黄泉下死人的音讯。