泉韵 tuyền vận Hán Việt: tuyền vận Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 韵 (vận)Hán Việttuyền vậnCấu tạo泉 + 韵 · tuyền + vận nghĩa thành phần: tuyền + vận