泉魚

quán yú tuyền ngư

Hán Việt: tuyền ngư · Pinyin: quán yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渊鱼。深渊中的鱼。比喻隐秘之事。唐人避高祖李渊讳,改渊为"泉"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渊鱼。深渊中的鱼。比喻隐秘之事。唐人避高祖李渊讳,改渊为"泉"。