泊地

pō dìbạc địa

Hán Việt: bạc địa · Pinyin: pō dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

锚地。

Cấu tạo: 泊 (bạc) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锚地。

Eng

  • JMdict anchorage
  • JMdict berth

ja

  • JMdict 泊地(はくち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产