泊頭 bó tóu · bạc đầu Hán Việt: bạc đầu · Pinyin: bó tóu Tổng quan Cấu tạo: 泊 (bạc) + 頭 (đầu)Pinyinbó tóuHán Việtbạc đầuCấu tạo泊 + 頭 · bạc + đầu nghĩa thành phần: bạc + đầu Nghĩa EngCC-CEDICT see 泊頭市|泊头市[Bo2 tou2 Shi4]Cihui see 泊頭市|泊头市