泊车

bó chēbạc xa

Hán Việt: bạc xa · Pinyin: bó chē

Tổng quan

bãi đậu xe; nơi đỗ xe

新华 · Tân Hoa Đại lục

停放车辆(多指汽车)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

停車。為英語park的音譯。如:「代客泊車。」一般俗讀為.ㄆㄚㄔㄜpåche。

Cấu tạo: 泊 (bạc) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỗ xe (một phương tiện) (từ mượn)
  • Cihui xe đã đỗ bãi đậu xe; nơi đỗ xe。停車
  • Tần suất từ đỗ xe (một phương tiện) (từ mượn) , đỗ xe , xe đã đỗ; bãi đậu xe; nơi đỗ xe
  • Tần suất từ nơi đỗ xe
  • Biên soạn park a vehicle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停車。為英語park的音譯。如:「代客泊車。」一般俗讀為.ㄆㄚㄔㄜpåche。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停放车辆(多指汽车)。

Eng

  • Cihui to park a vehicle
  • Tần suất từ v.o. <topo.> park a vehicle

Đức

  • Handedict parken

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

停车