泌丘
bí khâu
Hán Việt: bí khâu · Pinyin: mì qiū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱居的地方。《文選.蔡邕.郭有道碑》:「懿乎其純,確乎其操,洋洋搢紳,言觀其高,棲遲泌丘,善誘能教。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指隐居之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指隐居之处。
Hán Việt: bí khâu · Pinyin: mì qiū