泌滲

mì shèn bí sấm

Hán Việt: bí sấm · Pinyin: mì shèn

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (sấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 液体从细小的空隙中慢慢地透出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.液体从细小的空隙中慢慢地透出。