泌脂 bí chi Hán Việt: bí chi Tổng quan Cấu tạo: 泌 (bí) + 脂 (chi)Hán Việtbí chiCấu tạo泌 + 脂 · bí + chi nghĩa thành phần: bí + chi Nghĩa EngCihui resinosis