泐布

lè bùlặc bố

Hán Việt: lặc bố · Pinyin: lè bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.函述。泐,通"勒"。书写。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用書函陳述。《福惠全書.卷三二.陞遷部.候楊提臺》:「泐布蕪詞,侑將芹獻。」

Cấu tạo: 泐 (lặc) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình bày bằng thư
  • Biên soạn v. <wr.> report by letter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用書函陳述。《福惠全書.卷三二.陞遷部.候楊提臺》:「泐布蕪詞,侑將芹獻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.函述。泐,通"勒"。书写。

Eng

  • Cihui 泐布 èbù v. <wr.> report by letter

Từ liên quan

Gần nghĩa

布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史