泐滅 lè miè · lặc diệt Hán Việt: lặc diệt · Pinyin: lè miè Tổng quan Cấu tạo: 泐 (lặc) + 滅 (diệt)Pinyinlè mièHán Việtlặc diệtCấu tạo泐 + 滅 · lặc + diệt nghĩa thành phần: lặc + diệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指碑文因年久风化而剥蚀消失。Tân Hoa Tự Điển 1.指碑文因年久风化而剥蚀消失。