泐石 lặc thạch Hán Việt: lặc thạch Tổng quan Cấu tạo: 泐 (lặc) + 石 (thạch)Hán Việtlặc thạchTừ loạiđộngCấu tạo泐 + 石 · lặc + thạch nghĩa thành phần: lặc + thạch Nghĩa ViệtBiên soạn 泐石 lèshí v.o. 1. carve on a rock 2. split; break up (of rocks)EngCihui 泐石 lèshí v.o. 1. carve on a rock 2. split; break up (of rocks) Từ liên quan Gần nghĩa石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢