泐蚀

lè shílặc thực

Hán Việt: lặc thực · Pinyin: lè shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指篆刻。泐,通"勒"。

Cấu tạo: 泐 (lặc) + 蝕 (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指篆刻。泐,通"勒"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚀刻 · 蚀本 · 蚀的 · 蚀镂 · 蝕本 · 蚀刻师 · 蚀刻术 · 蚀坏的