泐蝕 lè shí · lặc thực Hán Việt: lặc thực · Pinyin: lè shí Tổng quan Cấu tạo: 泐 (lặc) + 蝕 (thực)Pinyinlè shíHán Việtlặc thựcCấu tạo泐 + 蝕 · lặc + thực nghĩa thành phần: lặc + thực