泐達 lặc đạt Hán Việt: lặc đạt Tổng quan Cấu tạo: 泐 (lặc) + 達 (đạt)Hán Việtlặc đạtCấu tạo泐 + 達 · lặc + đạt nghĩa thành phần: lặc + đạt Nghĩa EngCihui 泐達 èdá v. <wr.> notify/report by letter