泐達 lặc đạt Hán Việt: lặc đạt Tổng quan Cấu tạo: 泐 (lặc) + 達 (đạt)Hán Việtlặc đạtCấu tạo泐 + 達 · lặc + đạt nghĩa thành phần: lặc + đạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以書函傳達,常用於書信中。如:「耑此泐達。」EngCihui 泐達 èdá v. <wr.> notify/report by letter